Trang chủ >> THỐNG KÊ >> Giải ĐB theo ngày

  • Chọn tỉnh thành
  • Tổng
  • Giải đặc biệt
  • Đuôi
  • Đầu

选择一个省份(例如北部,南部-正省,南部副省二,中部-正省,中部-副省一)以日历方式显示每天的特别号 并把头,尾,和尾 做筛选

Tháng
Năm
01
Thứ 3

62557

5

7

57

2

02
Thứ 4

45148

4

8

48

2

03
Thứ 5

80180

8

0

80

8

04
Thứ 6

15580

8

0

80

8

05
Thứ 7

52085

8

5

85

3

06
Chủ nhật

01993

9

3

93

2

07
Thứ 2

13853

5

3

53

8

08
Thứ 3

22022

2

2

22

4

09
Thứ 4

88000

0

0

00

0

10
Thứ 5

81320

2

0

20

2

11
Thứ 6

16129

2

9

29

1

12
Thứ 7

51880

8

0

80

8

13
Chủ nhật

28463

6

3

63

9

14
Thứ 2

32489

8

9

89

7

15
Thứ 3

23030

3

0

30

3

16
Thứ 4

89582

8

2

82

0

17
Thứ 5

04170

7

0

70

7

18
Thứ 6

20290

9

0

90

9

19
Thứ 7

54004

0

4

04

4

20
Chủ nhật

05042

4

2

42

6

21
Thứ 2

68757

5

7

57

2

22
Thứ 3

87486

8

6

86

4

23
Thứ 4

97711

1

1

11

2

24
Thứ 5

87082

8

2

82

0

25
Thứ 6

98018

1

8

18

9

Thống kế giải đặc biệt

Thống kê xổ số đặc biệt