Loading...
  • Chọn tỉnh thành
  • Thứ
  • Kỳ
  • Số lần xuất hiện
    (Lưu ý: số lần liên tiếp nhiều nhất là:- lần)

默认最近30期按正省 副省,统计出现次数多的连码二 连码三,并显示出现日期
     请注意:出现次数2次的意思是出现次数大于2的数据

Xiên 2

  • Xiên 3
  • Xiên 2
Thứ tự Lô xiên Số lần xuất hiện Ngày xuất hiện
1 49,71 2 lần
2 80,95 2 lần
3 27,89 2 lần
4 01,24 2 lần
5 27,84 2 lần
6 49,61 2 lần
7 49,68 2 lần
8 49,78 2 lần
9 49,89 2 lần
10 01,59 2 lần
11 01,56 2 lần
12 58,70 2 lần
13 01,90 2 lần
14 58,78 2 lần
15 58,89 2 lần
16 58,98 2 lần
17 32,70 2 lần
18 32,89 2 lần
19 76,90 2 lần
20 50,56 2 lần
21 50,58 2 lần
22 19,28 2 lần
23 19,27 2 lần
24 19,32 2 lần
25 19,37 2 lần
26 85,86 2 lần
27 06,11 2 lần
28 19,42 2 lần
29 06,19 2 lần
30 06,17 2 lần