Loading...
  • Chọn tỉnh thành
  • Thứ
  • Kỳ
  • Số lần xuất hiện
    (Lưu ý: số lần liên tiếp nhiều nhất là:- lần)

默认最近30期按正省 副省,统计出现次数多的连码二 连码三,并显示出现日期
     请注意:出现次数2次的意思是出现次数大于2的数据

Xiên 2

  • Xiên 3
  • Xiên 2
Thứ tự Lô xiên Số lần xuất hiện Ngày xuất hiện
1 01,31 2 lần
2 14,60 2 lần
3 14,57 2 lần
4 12,14 2 lần
5 36,37 2 lần
6 36,50 2 lần
7 12,31 2 lần
8 12,42 2 lần
9 01,51 2 lần
10 14,79 2 lần
11 12,36 2 lần
12 25,84 2 lần
13 12,51 2 lần
14 12,50 2 lần
15 25,81 2 lần
16 25,77 2 lần
17 14,87 2 lần
18 01,54 2 lần
19 14,85 2 lần
20 12,43 2 lần
21 36,82 2 lần
22 01,74 2 lần
23 12,64 2 lần
24 25,93 2 lần
25 01,69 2 lần
26 10,14 2 lần
27 10,12 2 lần
28 10,31 2 lần
29 01,79 2 lần
30 25,97 2 lần
© Copyright 2020 -  xoso5h.com