Loading...
  • Chọn tỉnh thành
  • Thứ
  • Kỳ
  • Số lần xuất hiện
    (Lưu ý: số lần liên tiếp nhiều nhất là:- lần)

默认最近30期按正省 副省,统计出现次数多的连码二 连码三,并显示出现日期
     请注意:出现次数2次的意思是出现次数大于2的数据

Xiên 2

  • Xiên 3
  • Xiên 2
Thứ tự Lô xiên Số lần xuất hiện Ngày xuất hiện
1 14,59 2 lần
2 14,72 2 lần
3 14,70 2 lần
4 23,30 2 lần
5 01,44 2 lần
6 23,29 2 lần
7 14,95 2 lần
8 23,39 2 lần
9 01,59 2 lần
10 01,56 2 lần
11 23,34 2 lần
12 01,75 2 lần
13 01,71 2 lần
14 23,48 2 lần
15 23,64 2 lần
16 23,63 2 lần
17 23,61 2 lần
18 23,59 2 lần
19 23,56 2 lần
20 23,71 2 lần
21 23,70 2 lần
22 01,87 2 lần
23 23,97 2 lần
24 23,96 2 lần
25 23,91 2 lần
26 32,35 2 lần
27 32,56 2 lần
28 32,95 2 lần
29 32,92 2 lần
30 89,95 2 lần