Trang chủ >> THỐNG KÊ >> Tần suất lô

  • Chọn tỉnh thành
  • Thứ
  • Kỳ

默认最近30期按正省 副省,统计出现次数多的连码二 连码三,并显示出现日期

  • Giảm dần
  • Tăng dần
  • Mặc định
Số   Tỉ lệ % Số lần
00

3.17% 6 lần
01

1.06% 2 lần
02

1.59% 3 lần
03

0.53% 1 lần
04

2.65% 5 lần
05

1.06% 2 lần
06

0% 0 lần
07

0.53% 1 lần
08

2.12% 4 lần
09

1.59% 3 lần
10

0.53% 1 lần
11

0.53% 1 lần
12

1.59% 3 lần
13

2.12% 4 lần
14

2.12% 4 lần
15

0.53% 1 lần
16

2.12% 4 lần
17

1.06% 2 lần
18

2.65% 5 lần
19

1.59% 3 lần
20

1.06% 2 lần
21

1.59% 3 lần
22

1.06% 2 lần
23

1.06% 2 lần
24

0.53% 1 lần
25

1.06% 2 lần
26

2.12% 4 lần
27

1.06% 2 lần
28

1.06% 2 lần
29

1.06% 2 lần
30

0.53% 1 lần
31

0.53% 1 lần
32

0.53% 1 lần
33

1.06% 2 lần
34

1.59% 3 lần
35

2.12% 4 lần
36

0% 0 lần
37

0% 0 lần
38

2.65% 5 lần
39

0% 0 lần
40

1.06% 2 lần
41

0.53% 1 lần
42

1.06% 2 lần
43

0.53% 1 lần
44

0.53% 1 lần
45

0.53% 1 lần
46

1.06% 2 lần
47

1.06% 2 lần
48

0.53% 1 lần
49

1.06% 2 lần
50

1.59% 3 lần
51

2.12% 4 lần
52

1.06% 2 lần
53

0% 0 lần
54

0.53% 1 lần
55

0% 0 lần
56

1.59% 3 lần
57

1.06% 2 lần
58

0% 0 lần
59

0% 0 lần
60

2.12% 4 lần
61

1.06% 2 lần
62

2.12% 4 lần
63

0.53% 1 lần
64

1.06% 2 lần
65

0% 0 lần
66

1.06% 2 lần
67

2.12% 4 lần
68

0% 0 lần
69

1.06% 2 lần
70

0.53% 1 lần
71

0% 0 lần
72

0% 0 lần
73

0% 0 lần
74

0% 0 lần
75

1.06% 2 lần
76

1.06% 2 lần
77

0.53% 1 lần
78

1.06% 2 lần
79

1.59% 3 lần
80

0.53% 1 lần
81

1.59% 3 lần
82

0.53% 1 lần
83

1.06% 2 lần
84

1.06% 2 lần
85

1.06% 2 lần
86

0% 0 lần
87

1.06% 2 lần
88

1.06% 2 lần
89

0.53% 1 lần
90

0.53% 1 lần
91

1.59% 3 lần
92

1.59% 3 lần
93

0% 0 lần
94

1.06% 2 lần
95

2.12% 4 lần
96

0.53% 1 lần
97

1.06% 2 lần
98

0.53% 1 lần
99

0% 0 lần

Xem toàn bộ Λ