Loading...
  • Chọn tỉnh thành
  • Thứ
  • Kỳ

默认最近30期按正省 副省,统计出现次数多的连码二 连码三,并显示出现日期

  • Giảm dần
  • Tăng dần
  • Mặc định
Số   Tỉ lệ % Số lần
00

1.59% 3 lần
01

1.06% 2 lần
02

1.59% 3 lần
03

0% 0 lần
04

0.53% 1 lần
05

1.06% 2 lần
06

0.53% 1 lần
07

0.53% 1 lần
08

1.06% 2 lần
09

0.53% 1 lần
10

2.12% 4 lần
11

2.12% 4 lần
12

2.65% 5 lần
13

0.53% 1 lần
14

2.12% 4 lần
15

1.59% 3 lần
16

0% 0 lần
17

0.53% 1 lần
18

0.53% 1 lần
19

0.53% 1 lần
20

0.53% 1 lần
21

0.53% 1 lần
22

1.06% 2 lần
23

0% 0 lần
24

2.12% 4 lần
25

1.59% 3 lần
26

2.12% 4 lần
27

0% 0 lần
28

0.53% 1 lần
29

0% 0 lần
30

0% 0 lần
31

1.59% 3 lần
32

1.06% 2 lần
33

0% 0 lần
34

0.53% 1 lần
35

0.53% 1 lần
36

1.06% 2 lần
37

2.65% 5 lần
38

1.06% 2 lần
39

3.17% 6 lần
40

0.53% 1 lần
41

2.12% 4 lần
42

1.06% 2 lần
43

1.59% 3 lần
44

0.53% 1 lần
45

0% 0 lần
46

0.53% 1 lần
47

1.06% 2 lần
48

1.06% 2 lần
49

0.53% 1 lần
50

1.06% 2 lần
51

1.59% 3 lần
52

0% 0 lần
53

1.06% 2 lần
54

0.53% 1 lần
55

1.59% 3 lần
56

0.53% 1 lần
57

2.12% 4 lần
58

1.06% 2 lần
59

0.53% 1 lần
60

1.06% 2 lần
61

0.53% 1 lần
62

0.53% 1 lần
63

1.06% 2 lần
64

1.59% 3 lần
65

1.06% 2 lần
66

0.53% 1 lần
67

0.53% 1 lần
68

1.06% 2 lần
69

0.53% 1 lần
70

0.53% 1 lần
71

1.06% 2 lần
72

0% 0 lần
73

0.53% 1 lần
74

0.53% 1 lần
75

1.06% 2 lần
76

1.06% 2 lần
77

2.12% 4 lần
78

1.06% 2 lần
79

2.12% 4 lần
80

0% 0 lần
81

1.59% 3 lần
82

2.12% 4 lần
83

1.06% 2 lần
84

2.12% 4 lần
85

2.12% 4 lần
86

0.53% 1 lần
87

1.59% 3 lần
88

0.53% 1 lần
89

0% 0 lần
90

0.53% 1 lần
91

1.06% 2 lần
92

0.53% 1 lần
93

1.59% 3 lần
94

1.06% 2 lần
95

0.53% 1 lần
96

0% 0 lần
97

1.59% 3 lần
98

2.12% 4 lần
99

0.53% 1 lần

Xem toàn bộ Λ

© Copyright 2020 -  xoso5h.com